

Bạn đang tìm kiếm một máy in hóa đơn di động dễ sử dụng. Máy in hóa đơn di động Gprinter GP-M323 hoàn hảo cho mục đích sử dụng cá nhân và thương mại
Máy in hóa đơn cầm tay Gprinter GP-M323 Thiết kế nhỏ gọn, cứng cáp. có thể đeo, mang trên người và di chuyển mọi nơi. Máy in hóa đơn cầm tay Gprinter GP-M323 chịu được va đập từ độ cao 1,5m. Kháng bụi nước IP54. Pin dung lượng cao cho thời gian sử dụng cả ngày. Dễ dàng thay giấy, cài đặt và sử dụng
| Độ phân giải in | 203 dpi |
| Cách sử dụng/Ứng dụng | In hóa đơn |
| Chiều rộng giấy | 80mm |
| tối đa. Nghị quyết | 203 dpi |
| Loại giao diện | USB, Bluetooth |
| kết nối | USB + Bluetooth |
| Chiều rộng in | 72mm |
| Đường kính giấy | 80mm |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến 60 độ C |
| Nhiệt độ làm việc | 5 đến 45 độ C |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp |
| Máy cắt tự động | Đúng |
| Kích thước tổng thể (D x W x H) | 195mmx157mmx66mm |
| Cân nặng | 360g |
printing method | heat sensitive | |
| print command | TSPL,CPCL,ESC/POS | |
| resolution | 203DPI | |
| printing speed | Bill: 100mm/s(max) Label: 60mm/s(max) | |
| print width | 72mm | |
| Print head temperature detection | Thermistor | |
| Print head position detection | Micro Switch | |
| paper detection sensor | Through-beam sensor, reflective sensor | |
| sensor location | keep left | |
| memory | DRAM:8M FLASH:16M | |
| display screen | 128×32 OLED | |
| button | Power key, paper feed key | |
| Communication Interface | USB+Bluetooth/USB+Bluetooth+WiFi | |
| USB port specification | Type-C | |
| USB VID PID | VID:0471 PID:0055 | |
| Maximum print size | 72mm×2286mm | |
| Barcode Character Graphics | graphics | Monochrome PCX, BMP and other image file printing |
| barcode | CODE128, EAN128, ITF, CODE39, EAN13, EAN13+2, EAN13+5, EAN8, EAN8+2, EAN8+5, CODABAR, POSTNET, UPC-A, UPC-A+2, UPC-A+5, UPC- E, UPC-E+2, UPC-E+5, CPOST, MSI, MSIC, PLESSEY, ITF14, EAN14 | |
| QR code | QRCODE、Datamatrix | |
| character set | Simplified Chinese ( GB18030): 16×16 20×20 24×24 32×32 Traditional Chinese ( BIG5): 24×24 Korean ( KSC5601): 24×24 | |
| Character enlargement /rotation | Horizontal and vertical can be enlarged 1-10 times to rotate printing ( 0°, 90°, 180°, 270°) | |
| medium | paper type | Continuous paper, label paper, reverse black mark paper |
| Media width | 25-79mm | |
| paper thickness | 0.06mm-0.17mm | |
| Paper roll outer diameter | 51mm | |
| Output method | top output | |
| power supply | power supply | Input: DC 5V 2A |
| charging time | less than 2 hours | |
| Battery | battery standby time | ≥100 hours |
| battery print mileage | ≥300 meters (12.5% printing rate) | |
| Battery cycle life | 500 times, ≥80% | |
| battery capacity | 7.4V/2600mAh | |
| physical parameters | working environment | 5~40℃, 20~90% non-condensing |
| storage environment | -25~55℃, 20~93% non-condensing | |
| barometric pressure | 86~106kPa | |
| Weight (without battery) | 250g | |
| Weight (with battery) | 360g | |
| Package weight (single unit) | 662g | |
| physical dimension | 114mm×112mm×60mm | |
| Package Size | 195mm×157mm×66mm | |
| reliability | Thermal sheet (abrasion resistance) | 30km |
| certified | certified product | CCC、SRRC、RoHS、IP54、CE、FCC、UN38.3 |
MST/ĐKKD: 3700693669 _ cấp ngày 10/11/2006 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Dương
Trụ sở: số 438/8A Huỳnh Văn Lũy, tổ 19, khu phố Phú Mỹ 4, phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Địa điểm kinh doanh: 423 Huỳnh Văn Lũy, tổ 19, khu phố Phú Mỹ 4, phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại/fax: (0274) 3860418 | Đường dây nóng: 0922 31 41 51 - 097 268 1239
Email: ctythuyenngoc@gmail.com